Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmHán-ViệtthốcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

hói; trọc; trụi (không tóc, lông, lá, cây)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 没有头发、毛发、树叶等;光而不全

    山上的树都秃了,只剩下光杆。

    shān shàng de shù dōu tū le, zhǐ shèngxià guānggǎn.

    Cây trên núi đều trụi lá, chỉ còn trơ cành.

Cụm thường gặp

秃头 (đầu hói) / 秃山 (núi trọc) / 光秃秃 (trơ trụi)

Cách viết