舔
Bính âmtiǎnHán-ViệtthiểmTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
liếm (bằng lưỡi)
Giải nghĩa & ví dụ
用舌头接触或取食东西
小狗高兴地舔着主人的手。
xiǎo gǒu gāoxìng de tiǎn zhe zhǔrén de shǒu.
Chú chó con vui vẻ liếm tay chủ.
Cụm thường gặp
舔嘴唇 (liếm môi) / 舔冰淇淋 (liếm kem) / 舔盘子 (liếm đĩa)
舔