Bỏ qua điều hướng
Từ điển

滔滔不绝

Bính âmtāotāo-bùjuéHán-Việtthao thao bất tuyệtTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

thao thao bất tuyệt; nói liên tục không dứt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 形容话很多,说起来没完没了,像流水一样连续不断

    一提到足球,他就滔滔不绝地说起来。

    yì tí dào zúqiú, tā jiù tāotāo bùjué de shuō qǐlái.

    Vừa nhắc đến bóng đá, anh ấy liền nói thao thao bất tuyệt.

Cụm thường gặp

滔滔不绝地讲 (nói thao thao) / 说得滔滔不绝 (nói không dứt) / 滔滔不绝的口才 (tài ăn nói lưu loát)

Cách viết