Bỏ qua điều hướng
Từ điển

寺庙

Bính âmsìmiàoHán-Việttự miếuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

chùa chiền; đền chùa; miếu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 供奉神佛或祖先的庙宇

    春节期间,寺庙里挤满了烧香的人。

    chūnjié qījiān, sìmiào lǐ jǐ mǎnle shāoxiāng de rén.

    Dịp Tết, trong chùa chật kín người đến thắp hương.

Cụm thường gặp

参观寺庙 (thăm chùa) / 古老的寺庙 (ngôi chùa cổ) / 寺庙建筑 (kiến trúc chùa chiền)

Cách viết