Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmHán-ViệttựTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

chùa; tự viện; đền thờ (tôn giáo)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 佛教等宗教的庙宇

    山上有一座古老的寺。

    shān shàng yǒu yí zuò gǔlǎo de sì.

    Trên núi có một ngôi chùa cổ kính.

Cụm thường gặp

少林寺 (chùa Thiếu Lâm) / 寺里的和尚 (sư trong chùa) / 一座古寺 (một ngôi chùa cổ)

Cách viết