甩
Bính âmshuǎiHán-ViệtsuýTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
vung, vẩy, quăng, hất (tay, đồ vật); (khẩu ngữ) bỏ rơi, cắt đứt, vượt bỏ xa
Nghĩa theo từ loại
动
vung, vẩy, quăng, hất (tay, đồ vật)
抡动或挥动;用力扔出
他生气地甩了甩手,转身离开。
tā shēngqì de shuǎile shuǎi shǒu, zhuǎnshēn líkāi.
Anh ta tức giận vẩy tay, quay người bỏ đi.
(khẩu ngữ) bỏ rơi, cắt đứt, vượt bỏ xa
抛开、摆脱;把对方远远抛在后面
他一路领先,把其他选手甩得远远的。
tā yílù lǐngxiān, bǎ qítā xuǎnshǒu shuǎi de yuǎnyuǎn de.
Anh ấy dẫn đầu suốt chặng, bỏ xa các đối thủ khác phía sau.
Cụm thường gặp
甩胳膊 (vung tay) / 甩掉包袱 (rũ bỏ gánh nặng) / 甩在后面 (bỏ lại phía sau)
甩