蛇
Bính âmshéHán-ViệtxàTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
con rắn
Giải nghĩa & ví dụ
身体细长、没有脚的爬行动物
草丛里有一条蛇。
cǎocóng lǐ yǒu yì tiáo shé.
Trong bụi cỏ có một con rắn.
Cụm thường gặp
一条蛇 (một con rắn) / 毒蛇 (rắn độc) / 蛇咬人 (rắn cắn người)
蛇
Bính âmshéHán-ViệtxàTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
con rắn
身体细长、没有脚的爬行动物
草丛里有一条蛇。
cǎocóng lǐ yǒu yì tiáo shé.
Trong bụi cỏ có một con rắn.
一条蛇 (một con rắn) / 毒蛇 (rắn độc) / 蛇咬人 (rắn cắn người)
蛇