Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmshàoHán-ViệttiêuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

còi; chòi gác, trạm gác

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 能吹出尖锐声音的器物;也指警戒防守的岗位

    裁判吹响了哨,比赛正式开始。

    cáipàn chuīxiǎng le shào, bǐsài zhèngshì kāishǐ.

    Trọng tài thổi còi, trận đấu chính thức bắt đầu.

Cụm thường gặp

吹哨 (thổi còi) / 放哨 (đứng gác) / 岗哨 (chòi gác)

Cách viết