Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmshǎHán-ViệtxoạTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

ngốc; ngớ ngẩn; khờ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 头脑迟钝,不聪明

    别犯傻了,快回家吧。

    bié fàn shǎ le, kuài huíjiā ba.

    Đừng ngốc nữa, mau về nhà đi.

Cụm thường gặp

傻孩子 (đứa trẻ ngốc) / 装傻 (giả ngốc) / 傻笑 (cười ngớ ngẩn)

Cách viết