扔
Bính âmrēngHán-ViệtnhưngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
ném; vứt; quăng
Giải nghĩa & ví dụ
用手抛出去;丢掉
请不要把垃圾扔在地上。
qǐng bú yào bǎ lājī rēng zài dìshang.
Xin đừng vứt rác xuống đất.
Cụm thường gặp
扔垃圾 (vứt rác) / 扔石头 (ném đá) / 扔进去 (ném vào trong)
扔
Bính âmrēngHán-ViệtnhưngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
ném; vứt; quăng
用手抛出去;丢掉
请不要把垃圾扔在地上。
qǐng bú yào bǎ lājī rēng zài dìshang.
Xin đừng vứt rác xuống đất.
扔垃圾 (vứt rác) / 扔石头 (ném đá) / 扔进去 (ném vào trong)
扔