Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmrǎngHán-ViệtnhượngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

la hét; gào; làm ầm ĩ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 大声喊叫;吵闹

    你别嚷了,大家都在休息。

    nǐ bié rǎng le, dàjiā dōu zài xiūxi.

    Đừng la hét nữa, mọi người đang nghỉ.

Cụm thường gặp

大声嚷 (la lớn) / 嚷嚷个不停 (làm ầm không dứt) / 别嚷 (đừng ồn)

Cách viết