Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmquànHán-ViệtkhuyếnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

khuyên; thuyết phục

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用道理说服别人,使其接受意见

    我劝他不要太着急。

    wǒ quàn tā bú yào tài zháojí.

    Tôi khuyên anh ấy đừng quá vội vàng.

Cụm thường gặp

劝他 (khuyên anh ấy) / 劝说别人 (thuyết phục người khác) / 好言相劝 (lời lẽ ôn hòa mà khuyên)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 劝. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.