Bỏ qua điều hướng
Từ điển

憔悴

Bính âmqiáocuìHán-Việttiều tuỵTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

tiều tụy; hốc hác; phờ phạc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 形容人瘦弱、面色不好,精神不振

    连日的操劳让她面容憔悴。

    liánrì de cāoláo ràng tā miànróng qiáocuì.

    Nhiều ngày lao lực khiến gương mặt cô ấy tiều tụy.

Cụm thường gặp

面容憔悴 (gương mặt tiều tụy) / 形容憔悴 (dáng vẻ hốc hác) / 憔悴不堪 (tiều tụy khôn xiết)

Cách viết