Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmqiáoHán-ViệttiềuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

nhìn; xem; ngó; coi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 你瞧,那边多热闹!

    nǐ qiáo, nàbiān duō rènào!

    Bạn xem kìa, bên kia náo nhiệt biết bao!

Cụm thường gặp

瞧一瞧 (xem thử) / 瞧不起 (coi thường) / 瞧热闹 (xem náo nhiệt)

Cách viết