Bỏ qua điều hướng
Từ điển

乒乓球

Bính âmpīngpāngqiúHán-Việtbinh bàng cầuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

bóng bàn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一种球类运动,也指其用球

    我每天下午打乒乓球。

    wǒ měitiān xiàwǔ dǎ pīngpāngqiú.

    Tôi chơi bóng bàn mỗi buổi chiều.

Cụm thường gặp

打乒乓球 (chơi bóng bàn) / 乒乓球台 (bàn bóng bàn) / 乒乓球拍 (vợt bóng bàn)

Cách viết