脾
Bính âmpíHán-ViệttỳTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
lá lách; tỳ (tạng trong cơ thể)
Giải nghĩa & ví dụ
人和高等动物的内脏器官之一,位于腹腔左上部。
中医认为脾主运化。
zhōngyī rènwéi pí zhǔ yùnhuà.
Đông y cho rằng tỳ chủ về vận hóa.
Cụm thường gặp
脾脏 (lá lách) / 伤脾 (hại tỳ) / 健脾养胃 (kiện tỳ dưỡng vị)
脾