Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmHán-ViệtphiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

khoác, choàng (lên vai)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 覆盖或搭在肩背上

    他披上大衣走进了风雪中。

    tā pī shàng dàyī zǒu jìn le fēngxuě zhōng.

    Anh ấy khoác áo choàng bước vào trong gió tuyết.

Cụm thường gặp

披上外套 (khoác áo ngoài) / 披头散发 (đầu bù tóc rối) / 披荆斩棘 (chặt gai vượt khó)

Cách viết