披
Bính âmpīHán-ViệtphiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6
khoác, choàng (lên vai)
Giải nghĩa & ví dụ
覆盖或搭在肩背上
他披上大衣走进了风雪中。
tā pī shàng dàyī zǒu jìn le fēngxuě zhōng.
Anh ấy khoác áo choàng bước vào trong gió tuyết.
Cụm thường gặp
披上外套 (khoác áo ngoài) / 披头散发 (đầu bù tóc rối) / 披荆斩棘 (chặt gai vượt khó)
披