Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmpéngHán-ViệtbằngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

lều, lán, mái che; nhà lồng, nhà kính

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用竹木、塑料等搭成的遮蔽风雨或阳光的简易建筑

    农民在地里搭起了一座塑料大棚。

    nóngmín zài dì li dā qǐ le yí zuò sùliào dàpéng.

    Người nông dân dựng lên một nhà lồng nilon ngoài ruộng.

Cụm thường gặp

大棚 (nhà lồng, nhà kính) / 搭棚 (dựng lều) / 牲口棚 (chuồng gia súc)

Cách viết