Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmòHán-ViệtngaTừ loạithán từHSK 3.0cấp 5

ồ; à (biểu thị hiểu ra hoặc tỉnh ngộ)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示领会、明白过来

    哦,原来你是这个意思!

    ò, yuánlái nǐ shì zhège yìsi!

    À, hóa ra ý bạn là thế này!

Cụm thường gặp

哦,是吗 (ồ, vậy à) / 哦,我知道了 (à, tôi hiểu rồi) / 哦,原来如此 (ồ, ra là vậy)

Cách viết