柠檬
Bính âmníngméngHán-Việtninh môngTừ loạidanh từ
quả chanh (chanh vàng)
Giải nghĩa & ví dụ
黄色、味道很酸的水果,常用来泡水
我喜欢在水里加一片柠檬。
Wǒ xǐhuan zài shuǐ lǐ jiā yí piàn níngméng.
Tôi thích thêm một lát chanh vào nước.
Cụm thường gặp
柠檬水 (nước chanh) / 挤柠檬汁 (vắt nước chanh) / 一片柠檬 (một lát chanh)
柠
檬