Bỏ qua điều hướng
Từ điển

柠檬

Bính âmníngméngHán-Việtninh môngTừ loạidanh từ

quả chanh (chanh vàng)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 黄色、味道很酸的水果,常用来泡水

    我喜欢在水里加一片柠檬。

    Wǒ xǐhuan zài shuǐ lǐ jiā yí piàn níngméng.

    Tôi thích thêm một lát chanh vào nước.

Cụm thường gặp

柠檬水 (nước chanh) / 挤柠檬汁 (vắt nước chanh) / 一片柠檬 (một lát chanh)

Cách viết