您
Bính âmnínHán-ViệtnâmTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 1
ngài; ông; bà (cách xưng hô lịch sự)
Giải nghĩa & ví dụ
“你”的敬称
老师,您好!
lǎoshī, nín hǎo!
Thưa thầy, em chào thầy!
Cụm thường gặp
您好 (chào ngài) / 谢谢您 (cảm ơn ngài) / 请您 (mời ngài)
您
Bính âmnínHán-ViệtnâmTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 1
ngài; ông; bà (cách xưng hô lịch sự)
“你”的敬称
老师,您好!
lǎoshī, nín hǎo!
Thưa thầy, em chào thầy!
您好 (chào ngài) / 谢谢您 (cảm ơn ngài) / 请您 (mời ngài)
您