Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmniǎnHán-ViệtniệnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

đuổi; xua đuổi; đuổi đi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 驱逐;赶走

    他态度傲慢,惹得老板把他撵出了公司。

    tā tàidù àomàn, rě de lǎobǎn bǎ tā niǎn chū le gōngsī.

    Thái độ ngạo mạn khiến ông chủ đuổi anh ta ra khỏi công ty.

Cụm thường gặp

撵出门外 (đuổi ra ngoài) / 撵走客人 (xua đuổi khách) / 把他撵走 (đuổi anh ta đi)

Cách viết