呐喊
Bính âmnàhǎnHán-Việtniệt hảmTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
hô hét, hét lớn (thường để cổ vũ, tiếp sức)
Giải nghĩa & ví dụ
大声呼喊,多指为助威、鼓劲
观众为运动员大声呐喊。
guānzhòng wèi yùndòngyuán dàshēng nàhǎn.
Khán giả hò hét cổ vũ cho vận động viên.
Cụm thường gặp
呐喊助威 (hò hét cổ vũ) / 摇旗呐喊 (phất cờ hò hét) / 高声呐喊 (hét lớn)
呐
喊