Bỏ qua điều hướng
Từ điển

蘑菇

Bính âmmóguHán-Việtma côTừ loạidanh từ, động từHSK 3.0cấp 7-9

nấm; nhây, dây dưa, lằng nhằng kéo dài

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. nấm

    一类食用或有毒的菌类

    这道菜里放了很多蘑菇。

    zhè dào cài lǐ fàngle hěn duō mógu.

    Món này bỏ rất nhiều nấm.

  1. nhây, dây dưa, lằng nhằng kéo dài

    故意纠缠或磨蹭拖延

    别跟我蘑菇了,快点决定。

    bié gēn wǒ mógu le, kuài diǎn juédìng.

    Đừng dây dưa với tôi nữa, quyết định nhanh lên.

Cụm thường gặp

采蘑菇 (hái nấm) / 野蘑菇 (nấm rừng) / 蘑菇半天 (nhây cả buổi)

Cách viết