Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmmíngHán-ViệtminhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

kêu; hót (chim, côn trùng); vang lên, phát ra tiếng (chuông, còi); bày tỏ (nỗi lòng, bất bình)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 鸟兽昆虫叫;发出声响;表达情感或意见

    清晨,树上的鸟儿欢快地鸣着。

    qīngchén, shù shàng de niǎor huānkuài de míngzhe.

    Sáng sớm, chim trên cây hót ríu rít vui vẻ.

Cụm thường gặp

鸟鸣 (chim hót) / 鸣笛 (bấm còi) / 鸣不平 (kêu bất bình)

Cách viết