秒
Bính âmmiǎoHán-ViệtmiểuTừ loạilượng từHSK 3.0cấp 4
giây (đơn vị thời gian)
Giải nghĩa & ví dụ
时间单位,一分钟的六十分之一
请等我十秒钟。
qǐng děng wǒ shí miǎo zhōng.
Vui lòng đợi tôi mười giây.
Cụm thường gặp
三十秒 (ba mươi giây) / 几秒钟 (mấy giây) / 最后一秒 (giây cuối cùng)
秒