玫瑰
Bính âmméiguiHán-Việtmai khôiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
hoa hồng
Giải nghĩa & ví dụ
一种带刺、花朵芳香美丽的植物
他送给女朋友一束红玫瑰。
tā sòng gěi nǚpéngyou yī shù hóng méigui.
Anh ấy tặng bạn gái một bó hoa hồng đỏ.
Cụm thường gặp
一朵玫瑰 (một bông hoa hồng) / 红玫瑰 (hoa hồng đỏ) / 送玫瑰 (tặng hoa hồng)
玫
瑰