Bỏ qua điều hướng
Từ điển

玫瑰

Bính âmméiguiHán-Việtmai khôiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

hoa hồng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一种带刺、花朵芳香美丽的植物

    他送给女朋友一束红玫瑰。

    tā sòng gěi nǚpéngyou yī shù hóng méigui.

    Anh ấy tặng bạn gái một bó hoa hồng đỏ.

Cụm thường gặp

一朵玫瑰 (một bông hoa hồng) / 红玫瑰 (hoa hồng đỏ) / 送玫瑰 (tặng hoa hồng)

Cách viết