Bỏ qua điều hướng
Từ điển

蚂蚁

Bính âmmǎyǐHán-Việtmã nghĩTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

con kiến

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一种成群穴居的小昆虫

    一群蚂蚁正在搬运食物。

    yì qún mǎyǐ zhèngzài bānyùn shíwù.

    Một đàn kiến đang khuân vác thức ăn.

Cụm thường gặp

一群蚂蚁 (một đàn kiến) / 蚂蚁搬家 (kiến dọn tổ) / 小蚂蚁 (con kiến nhỏ)

Cách viết