蚂蚁
Bính âmmǎyǐHán-Việtmã nghĩTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
con kiến
Giải nghĩa & ví dụ
一种成群穴居的小昆虫
一群蚂蚁正在搬运食物。
yì qún mǎyǐ zhèngzài bānyùn shíwù.
Một đàn kiến đang khuân vác thức ăn.
Cụm thường gặp
一群蚂蚁 (một đàn kiến) / 蚂蚁搬家 (kiến dọn tổ) / 小蚂蚁 (con kiến nhỏ)
蚂
蚁