猫
Bính âmmāoHán-ViệtmiêuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
con mèo
Giải nghĩa & ví dụ
一种常见的宠物动物
我家养了一只小猫。
wǒ jiā yǎng le yì zhī xiǎo māo.
Nhà tôi nuôi một con mèo con.
Cụm thường gặp
小猫 (mèo con) / 一只猫 (một con mèo) / 养猫 (nuôi mèo)
猫
Bính âmmāoHán-ViệtmiêuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
con mèo
一种常见的宠物动物
我家养了一只小猫。
wǒ jiā yǎng le yì zhī xiǎo māo.
Nhà tôi nuôi một con mèo con.
小猫 (mèo con) / 一只猫 (một con mèo) / 养猫 (nuôi mèo)
猫