Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmmāoHán-ViệtmiêuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1

con mèo

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一种常见的宠物动物

    我家养了一只小猫。

    wǒ jiā yǎng le yì zhī xiǎo māo.

    Nhà tôi nuôi một con mèo con.

Cụm thường gặp

小猫 (mèo con) / 一只猫 (một con mèo) / 养猫 (nuôi mèo)

Cách viết