Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmHán-ViệtmạTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

mắng, chửi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用粗暴的话斥责人

    妈妈骂了他一顿。

    māma mà le tā yí dùn.

    Mẹ mắng cậu ấy một trận.

Cụm thường gặp

骂人 (mắng người) / 挨骂 (bị mắng) / 大声骂 (mắng to tiếng)

Cách viết