Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmmaHán-ViệtmạTừ loạitrợ từHSK 3.0cấp 1

không; à; hả (trợ từ nghi vấn cuối câu)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用在句末表示疑问

    你是老师吗?

    nǐ shì lǎoshī ma?

    Bạn là giáo viên à?

Cụm thường gặp

好吗 (được không) / 是吗 (vậy à) / 对吗 (đúng không)

Cách viết