Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmlǒuHán-ViệtlâuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

ôm; ghì; quàng (vào lòng, vào người)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 两臂合抱,把人或物拢向自己。

    母亲紧紧地把孩子搂在怀里。

    mǔqīn jǐnjǐn de bǎ háizi lǒu zài huái lǐ.

    Người mẹ ôm chặt đứa con vào lòng.

Cụm thường gặp

搂在怀里 (ôm vào lòng) / 搂着肩膀 (quàng vai) / 紧紧地搂住 (ôm chặt lấy)

Cách viết