遛
Bính âmliùHán-ViệtlưuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
đi dạo thong thả; dắt (thú nuôi) đi dạo
Giải nghĩa & ví dụ
慢慢走以散心,或带着动物散步。
爷爷每天早上都去公园遛狗。
yéye měitiān zǎoshang dōu qù gōngyuán liù gǒu.
Ông nội mỗi sáng đều ra công viên dắt chó đi dạo.
Cụm thường gặp
遛狗 (dắt chó đi dạo) / 遛弯儿 (đi dạo) / 遛马 (dắt ngựa đi dạo)
遛