辆
Bính âmliàngHán-ViệtlượngTừ loạilượng từHSK 3.0cấp 3
chiếc (đơn vị đếm xe cộ)
Giải nghĩa & ví dụ
用于车的量词
门口停着一辆车。
ménkǒu tíngzhe yī liàng chē.
Trước cửa đỗ một chiếc xe.
Cụm thường gặp
一辆车 (một chiếc xe) / 三辆汽车 (ba chiếc ô tô) / 那辆自行车 (chiếc xe đạp kia)
辆