垃圾
Bính âmlājīHán-Việtlạp ngậpTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
rác, rác thải
Giải nghĩa & ví dụ
废弃无用的脏东西
请把垃圾扔进垃圾桶。
qǐng bǎ lājī rēng jìn lājītǒng.
Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
Cụm thường gặp
扔垃圾 (vứt rác) / 垃圾桶 (thùng rác) / 一堆垃圾 (một đống rác)
垃
圾
Bính âmlājīHán-Việtlạp ngậpTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
rác, rác thải
废弃无用的脏东西
请把垃圾扔进垃圾桶。
qǐng bǎ lājī rēng jìn lājītǒng.
Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
扔垃圾 (vứt rác) / 垃圾桶 (thùng rác) / 一堆垃圾 (một đống rác)
垃
圾