Bỏ qua điều hướng
Từ điển

哭泣

Bính âmkūqìHán-Việtkhốc khấpTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

khóc; khóc thút thít; nức nở

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 低声地哭,流泪

    她躲在角落里低声哭泣。

    tā duǒ zài jiǎoluò lǐ dīshēng kūqì.

    Cô ấy nấp trong góc khẽ khóc.

Cụm thường gặp

暗自哭泣 (âm thầm khóc) / 伤心哭泣 (khóc đau lòng) / 低声哭泣 (khóc khẽ)

Cách viết