Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmkuàHán-ViệtkhoáTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

khoác (trên vai); đeo (trên tay); xách bên hông

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 把东西挂在肩上或手臂上;胳膊弯起来挂着东西

    她挎着一个小包出门了。

    tā kuà zhe yí ge xiǎo bāo chū mén le.

    Cô ấy khoác một chiếc túi nhỏ rồi ra ngoài.

Cụm thường gặp

挎着书包 (khoác cặp sách) / 挎着篮子 (xách giỏ trên tay) / 挎在肩上 (đeo trên vai)

Cách viết