Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmkěnHán-ViệtkhẳngTừ loạitrợ động từHSK 3.0cấp 6

chịu, bằng lòng, sẵn lòng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示主观上愿意(做某事)

    无论我怎么劝,他都不肯听。

    wúlùn wǒ zěnme quàn, tā dōu bù kěn tīng.

    Dù tôi khuyên thế nào, anh ấy cũng không chịu nghe.

Cụm thường gặp

肯帮忙 (chịu giúp đỡ) / 不肯放弃 (không chịu từ bỏ) / 肯下功夫 (chịu bỏ công sức)

Cách viết