Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmHán-ViệtkháiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

va, đập, cụng vào (vật cứng); gõ, cộp (cho vật bám dính rơi ra); dập (đầu — 磕头); cắn (hạt dưa, hạt bí bằng răng cửa)

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. va, đập, cụng vào (vật cứng)

    碰撞在硬物上

    他不小心把膝盖磕在桌角上。

    tā bù xiǎoxīn bǎ xīgài kē zài zhuōjiǎo shàng.

    Anh ấy vô ý va đầu gối vào góc bàn.

  2. gõ, cộp (cho vật bám dính rơi ra); dập (đầu — 磕头)

    敲打(使附着物落下);磕头

    他把烟灰磕进了烟灰缸。

    tā bǎ yānhuī kē jìn le yānhuīgāng.

    Anh ấy gõ tàn thuốc vào cái gạt tàn.

  3. cắn (hạt dưa, hạt bí bằng răng cửa)

    用牙咬开(瓜子等)

    她一边聊天一边磕瓜子。

    tā yìbiān liáotiān yìbiān kē guāzǐ.

    Cô ấy vừa trò chuyện vừa cắn hạt dưa.

Cụm thường gặp

磕破了皮 (va trầy da) / 磕瓜子 (cắn hạt dưa) / 磕头 (dập đầu lạy)

Cách viết