Bỏ qua điều hướng
Từ điển

咖啡机

Bính âmkāfēijīHán-Việtgià phê cơTừ loạidanh từ

máy pha cà phê

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 自动煮咖啡的机器

    办公室新买了一台咖啡机。

    Bàngōngshì xīn mǎi le yì tái kāfēijī.

    Văn phòng vừa mua một cái máy pha cà phê.

Cụm thường gặp

用咖啡机煮咖啡 (dùng máy pha cà phê) / 办公室的咖啡机 (máy cà phê ở văn phòng)

Cách viết