咖啡机
Bính âmkāfēijīHán-Việtgià phê cơTừ loạidanh từ
máy pha cà phê
Giải nghĩa & ví dụ
自动煮咖啡的机器
办公室新买了一台咖啡机。
Bàngōngshì xīn mǎi le yì tái kāfēijī.
Văn phòng vừa mua một cái máy pha cà phê.
Cụm thường gặp
用咖啡机煮咖啡 (dùng máy pha cà phê) / 办公室的咖啡机 (máy cà phê ở văn phòng)
咖
啡
机