Bỏ qua điều hướng
Từ điển

咀嚼

Bính âmjǔjuéHán-Việttrớ tướcTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

nhai (nghiền nhỏ thức ăn trong miệng); nghiền ngẫm, suy ngẫm, thưởng thức (ý nghĩa sâu xa)

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. nhai (nghiền nhỏ thức ăn trong miệng)

    用牙齿磨碎食物

    吃饭时要细细咀嚼,才有利于消化。

    chīfàn shí yào xìxì jǔjué, cái yǒulì yú xiāohuà.

    Khi ăn cần nhai kỹ thì mới tốt cho tiêu hóa.

  2. nghiền ngẫm, suy ngẫm, thưởng thức (ý nghĩa sâu xa)

    比喻反复体会、玩味

    这句话意味深长,值得反复咀嚼。

    zhè jù huà yìwèi shēncháng, zhídé fǎnfù jǔjué.

    Câu nói này ý nghĩa sâu xa, đáng để suy ngẫm nhiều lần.

Cụm thường gặp

细细咀嚼 (nhai kỹ) / 咀嚼食物 (nhai thức ăn) / 咀嚼诗句 (nghiền ngẫm câu thơ)

Cách viết