句
Bính âmjùHán-ViệtcúTừ loạilượng từHSK 3.0cấp 3
câu (đơn vị đếm lời nói)
Giải nghĩa & ví dụ
用于语言、诗文的单位
他说了一句让我很感动的话。
tā shuō le yí jù ràng wǒ hěn gǎndòng de huà.
Anh ấy nói một câu khiến tôi rất cảm động.
Cụm thường gặp
一句话 (một câu nói) / 几句中文 (vài câu tiếng Trung) / 这句诗 (câu thơ này)
句