Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmHán-ViệtTừ loạilượng từHSK 3.0cấp 3

câu (đơn vị đếm lời nói)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用于语言、诗文的单位

    他说了一句让我很感动的话。

    tā shuō le yí jù ràng wǒ hěn gǎndòng de huà.

    Anh ấy nói một câu khiến tôi rất cảm động.

Cụm thường gặp

一句话 (một câu nói) / 几句中文 (vài câu tiếng Trung) / 这句诗 (câu thơ này)

Cách viết