津津有味
Bính âmjīnjīn-yǒuwèiHán-Việttân tân hữu vịTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9
say sưa, ngon lành, thích thú (ăn rất ngon miệng; làm/nghe với hứng thú nồng nhiệt)
Giải nghĩa & ví dụ
形容吃得很有味道或对某事兴趣浓厚
孩子们津津有味地听着老人讲故事。
háizimen jīnjīn-yǒuwèi de tīng zhe lǎorén jiǎng gùshi.
Bọn trẻ say sưa nghe cụ già kể chuyện.
Cụm thường gặp
吃得津津有味 (ăn ngon lành) / 津津有味地读 (đọc một cách say sưa) / 听得津津有味 (nghe rất thích thú)
津
津
有
味