桨
Bính âmjiǎngHán-ViệttươngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
mái chèo
Giải nghĩa & ví dụ
划船用的工具,扁平的板状物。
他用力划着桨,小船缓缓驶向对岸。
tā yònglì huá zhe jiǎng, xiǎo chuán huǎnhuǎn shǐ xiàng duì'àn.
Anh gắng sức khua mái chèo, con thuyền từ từ trôi sang bờ bên kia.
Cụm thường gặp
划桨 (chèo mái chèo) / 一支桨 (một mái chèo) / 双桨 (đôi mái chèo)
桨