狐狸
Bính âmhúliHán-Việthồ lyTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
con cáo; (ví) kẻ ranh ma, xảo quyệt
Giải nghĩa & ví dụ
一种哺乳动物,性狡猾,常比喻狡诈的人
那只狐狸偷偷溜进了鸡舍。
nà zhī húli tōutōu liū jìn le jīshè.
Con cáo lén lút chui vào chuồng gà.
Cụm thường gặp
一只狐狸 (một con cáo) / 狡猾的狐狸 (con cáo ranh ma) / 狐狸尾巴 (đuôi cáo, tẩy gian)
狐
狸