辉煌
Bính âmhuīhuángHán-Việthuy hoàngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
huy hoàng; rực rỡ, chói lọi; (thành tựu) lẫy lừng
Giải nghĩa & ví dụ
光辉灿烂;比喻成就卓著
中华民族创造了辉煌的历史文化。
zhōnghuá mínzú chuàngzào le huīhuáng de lìshǐ wénhuà.
Dân tộc Trung Hoa đã tạo nên nền văn hóa lịch sử huy hoàng.
Cụm thường gặp
辉煌的成就 (thành tựu rực rỡ) / 灯火辉煌 (đèn đuốc rực rỡ) / 战绩辉煌 (chiến tích lẫy lừng)
辉
煌