Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmhǒuHán-ViệthốngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

gầm, rống; quát tháo (giận dữ)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 猛兽大声叫;人因愤怒而大声喊叫

    狮子朝着人群大声吼了起来。

    shīzi cháozhe rénqún dàshēng hǒu le qǐlái.

    Con sư tử gầm lên với đám đông.

Cụm thường gặp

大吼一声 (gầm lên một tiếng) / 狮吼 (sư tử gầm) / 冲他吼 (quát vào mặt anh ta)

Cách viết