Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmhǎnHán-ViệthảmTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

hét, kêu, gọi to

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 大声叫

    他在门外大声喊我的名字。

    tā zài mén wài dàshēng hǎn wǒ de míngzì.

    Anh ấy đứng ngoài cửa gọi to tên tôi.

Cụm thường gặp

大声喊 (hét to) / 喊救命 (kêu cứu) / 喊我的名字 (gọi tên tôi)

Cách viết