Bỏ qua điều hướng
Từ điển

哈尔滨

Bính âmHā'ěrbīnHán-Việtcáp nhĩ tânTừ loạidanh từ

Cáp Nhĩ Tân (địa danh Trung Quốc)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 中国最北的大城市,冬天有冰雕

    他打算下个月去哈尔滨。

    Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Hā'ěrbīn.

    Anh ấy định tháng sau đi Cáp Nhĩ Tân.

Cụm thường gặp

去哈尔滨 (đi Cáp Nhĩ Tân) / 哈尔滨人 (người Cáp Nhĩ Tân) / 哈尔滨的天气 (thời tiết Cáp Nhĩ Tân)

Cách viết