哈尔滨
Bính âmHā'ěrbīnHán-Việtcáp nhĩ tânTừ loạidanh từ
Cáp Nhĩ Tân (địa danh Trung Quốc)
Giải nghĩa & ví dụ
中国最北的大城市,冬天有冰雕
他打算下个月去哈尔滨。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Hā'ěrbīn.
Anh ấy định tháng sau đi Cáp Nhĩ Tân.
Cụm thường gặp
去哈尔滨 (đi Cáp Nhĩ Tân) / 哈尔滨人 (người Cáp Nhĩ Tân) / 哈尔滨的天气 (thời tiết Cáp Nhĩ Tân)
哈
尔
滨