逛
Bính âmguàngHán-ViệtcuốngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
dạo, đi chơi, dạo phố
Giải nghĩa & ví dụ
随意走走看看
周末我们一起去逛街吧。
zhōumò wǒmen yìqǐ qù guàng jiē ba.
Cuối tuần chúng ta cùng đi dạo phố nhé.
Cụm thường gặp
逛街 (đi dạo phố) / 逛商场 (dạo siêu thị) / 逛公园 (đi dạo công viên)
逛